HSK4 (HSK 3.0) · Bài 37
Mức độ & nêu ví dụ: 够……的 · ……得厉害 · 拿……来说
Bước 1 · Lý thuyết
Ba cấu trúc khẩu ngữ rất hay gặp ở cấp 4. 够……的 và ……得厉害 đều nói mức độ cao (thường là chuyện không vui: mệt, lạnh, đau, lo). 拿……来说 dùng để đưa một ví dụ cụ thể minh họa cho nhận xét chung vừa nói.
够 + tính từ + 的 (了)
Chủ ngữ + 够 + Tính từ + 的(了)
够 ở đây là phó từ chỉ mức độ cao, như "…ghê, …quá đi"; cuối câu gần như luôn có 的 hoặc 的了. Hay mang ý than phiền hoặc cảm thán. Không dùng trong câu so sánh với 比.
今天够冷的,多穿点儿衣服吧。
Jīntiān gòu lěng de, duō chuān diǎnr yīfu ba.
Hôm nay lạnh ghê, mặc thêm áo vào đi.
你每天工作十二个小时,也够累的了。
Nǐ měi tiān gōngzuò shí'èr ge xiǎoshí, yě gòu lèi de le.
Ngày nào bạn cũng làm mười hai tiếng, cũng mệt quá rồi.
……得厉害: 厉害 làm bổ ngữ mức độ
Tính từ / Động từ tâm lý + 得 +(很)厉害
厉害 (lìhai) = ghê gớm, dữ dội. Đặt sau 得 để nói mức độ rất cao, thường là cảm giác khó chịu: 疼得厉害, 紧张得厉害, 想家想得厉害; cũng dùng cho hiện tượng tự nhiên: 雨下得很厉害.
我头疼得厉害,今天不能去上课了。
Wǒ tóu téng de lìhai, jīntiān bù néng qù shàngkè le.
Tôi đau đầu dữ dội, hôm nay không đi học được rồi.
考试前他紧张得厉害,一夜没睡好。
Kǎoshì qián tā jǐnzhāng de lìhai, yí yè méi shuìhǎo.
Trước kỳ thi anh ấy căng thẳng ghê lắm, cả đêm ngủ không ngon.
外面的雨下得很厉害。
Wàimiàn de yǔ xià de hěn lìhai.
Ngoài trời mưa rất to.
拿……来说 = lấy… mà nói
Nhận xét chung,(就)拿 + Ví dụ + 来说,……
Sau một nhận xét chung, 拿……来说 đưa ra một ví dụ cụ thể để chứng minh. Có thể thêm 就 phía trước: 就拿我来说. Không bỏ 来.
这几年城市变化很大,拿交通来说,地铁比以前多多了。
Zhè jǐ nián chéngshì biànhuà hěn dà, ná jiāotōng lái shuō, dìtiě bǐ yǐqián duō duō le.
Mấy năm nay thành phố thay đổi nhiều, lấy giao thông mà nói, tàu điện ngầm nhiều hơn trước nhiều.
学外语要多练习,就拿我来说,每天都听半个小时中文。
Xué wàiyǔ yào duō liànxí, jiù ná wǒ lái shuō, měi tiān dōu tīng bàn ge xiǎoshí Zhōngwén.
Học ngoại ngữ phải luyện nhiều, lấy tôi làm ví dụ, ngày nào cũng nghe nửa tiếng tiếng Trung.
Lỗi thường gặp
✗ 这件衣服够贵。✓ 这件衣服够贵的。
Khung là 够……的: thiếu 的 thì câu cụt, nghe không tự nhiên.
✗ 我很厉害头疼。✓ 我头疼得厉害。
厉害 làm bổ ngữ, đứng sau 得, không đặt trước động từ như trạng ngữ.
✗ 拿我说,我每天都跑步。✓ 拿我来说,我每天都跑步。
Không bỏ 来: 拿……来说.
✗ 他比我够高的。✓ 他比我高多了。
够……的 không dùng trong câu so sánh 比; muốn nói hơn nhiều dùng ……多了 / ……得多.
Mẹo nhớ: 够…的 = "…ghê" (hay than phiền); …得厉害 = "…dữ lắm"; 拿…来说 = "lấy… mà nói" để đưa ví dụ.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp