HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

骂

mạ
  1. màHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK5động từphồn thể 罵
    mắng mỏ
    例: 孩子做错了事,妈妈骂了他几句。 – Đứa bé làm sai, mẹ mắng nó mấy câu.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

骂

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 骂

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (5)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

吗ma
ma
không (dùng trong câu hỏi)HSK1
马mǎ
mã
con ngựaHSK3
嘛ma
ma
trợ từ cuối câu (biểu thị lẽ đương nhiên, nhấn mạnh)HSK6
麻má
ma
cây gai, đay; sợi gai (vải)HSK7-9
码mǎ
mã
xếp; chất chồng ngay ngắnHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác