HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

顿

đốn
  1. dùnHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)lượng từphồn thể 頓
    bữa
    例: 他吃了一顿丰盛的晚餐。 – Anh ấy đã ăn một bữa tối thịnh soạn.
6
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

顿
dùn
đốn
bữa
页 đầu + 屯
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
纯chún
thuần
nguyên chất, thuần; trong sáng
Hình bàng: 页 đầu ≠ 纟 tơ, sợi
单纯
dānchún · đơn thuần, ngây thơ
Đồng thanh bàng
同声旁
吨dūn
đốn
tấn
Hình bàng: 页 đầu ≠ 口 miệng, nói, ăn
吨
dūn · tấn
Đồng thanh bàng
同声旁
屯tún
đồn
làng, thôn (dùng trong tên địa danh miền Bắc TQ); (V) đóng quân, tích trữ屯
tún · làng, thôn (dùng trong tên địa danh miền Bắc TQ); (V) đóng quân, tích trữ
Đồng thanh bàng
同声旁
钝dùn
độn
chậm chạp; kém nhạy bén
Hình bàng: 页 đầu ≠ 钅 kim loại
迟钝
chídùn · chậm chạp; kém nhạy bén
Đồng thanh bàng
同声旁
盹dǔn
độn
chợp mắt; ngủ gật
Hình bàng: 页 đầu ≠ 目 mắt
打盹儿
dǎdǔnr · chợp mắt; ngủ gật
Đồng thanh bàng
同声旁
炖dùn
đốn
hầm; ninh (món ăn)
Hình bàng: 页 đầu ≠ 火 lửa
炖
dùn · hầm; ninh (món ăn)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 顿

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

炖dùn
đốn
hầm; ninh (món ăn)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

吨dūn
đốn
tấnHSK5
蹲dūn
đôn
ngồi xổmHSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác