HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

顺利

thuận lợi
  1. shùnlìHSK4 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 順利
    thuận lợi
    例: 事情进行得很顺利。 – Mọi việc diễn ra rất thuận lợi.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

顺
shùn
thuận
thuận; xuôi; theo; tiện thể
页 đầu + 川
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
训xùn
huấn
răn dạy, quở trách; huấn luyện
Hình bàng: 页 đầu ≠ 讠 lời nói
训练
xùnliàn · huấn luyện
Đồng thanh bàng
同声旁
川chuān
xuyên
núi sông; non sông山川
shānchuān · núi sông; non sông
Đồng thanh bàng
同声旁
驯xùn
tuần
thuần hóa; thuần phục (thú vật)
Hình bàng: 页 đầu ≠ 马 ngựa
驯
xùn · thuần hóa; thuần phục (thú vật)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 顺利
利
lì
lợi
lợi; lợi ích; tiền lãi
刂 dao, cắt + 禾
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
和hé
hòa
và
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 口 miệng, nói, ăn
和平
hépíng · hòa bình
Đồng thanh bàng
同声旁
季jì
quý
mùa; mùa vụ
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 子 con
春季
chūnjì · mùa xuân
Đồng thanh bàng
同声旁
委wěi
ủy
ủy thác, nhờ
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 女 phụ nữ
委托
wěituō · ủy thác, nhờ
Đồng thanh bàng
同声旁
梨lí
lê
quả lê
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 木 cây, gỗ
梨
lí · quả lê
Đồng thanh bàng
同声旁
禾hé
hoà
cây mạ; mạ non (lúa, ngũ cốc)禾苗
hémiáo · cây mạ; mạ non (lúa, ngũ cốc)
Đồng thanh bàng
同声旁
酥sū
tô
giòn xốp; (người) bủn rủn, rã rời
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 酉 rượu
酥
sū · giòn xốp; (người) bủn rủn, rã rời
Đồng thanh bàng
同声旁
莉lì
lị
hoa nhài
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 艹 cỏ, cây
茉莉
mòlì · hoa nhài
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 顺利

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác