HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

陈述

trần thuật
  1. chénshùHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 陳述
    trình bày; tường thuật; (ngữ pháp) trần thuật
    例: 请你把事情的经过陈述一遍。 – Xin anh trình bày lại diễn biến sự việc.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

陈
chén
trần
阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) + 东
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
东dōng
đông
đông (hướng đông)
Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 小 nhỏ
东边
dōngbian · phía đông; bên phía đông
Đồng thanh bàng
同声旁
冻dòng
đông
đông cứng
Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 冫 băng, lạnh
冻结
dòngjié · đóng băng; phong tỏa (tài khoản, tài sản)
Đồng thanh bàng
同声旁
栋dòng
đống
tòa; căn (lượng từ cho nhà)
Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 木 cây, gỗ
栋梁
dòngliáng · rường cột; (bóng) trụ cột, nhân tài
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 陈述
述
shù
thuật
辶 đi, di chuyển + 术
8 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
术shù
thuật
kỹ thuật
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 木 cây, gỗ
技术
jìshù · kỹ thuật
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 陈述

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác