HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

阶级

giai cấp
  1. jiējíHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 階級
    giai cấp; đẳng cấp
    例: 社会学家研究不同阶级的生活方式。 – Các nhà xã hội học nghiên cứu lối sống của các giai cấp khác nhau.
9
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

阶
jiē
giai
阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) + 介
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
介jiè
giới
giới thiệu介绍
jièshào · giới thiệu
Đồng thanh bàng
同声旁
价jià
giá
giá, giá cả
Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 亻 người
价格
jiàgé · giá cả
Đồng thanh bàng
同声旁
界jiè
giới
ranh giới; giới hạn
Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 田 ruộng
世界
shìjiè · thế giới
Đồng thanh bàng
同声旁
尬à
giới
lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 尢
尴尬
gāngà · lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 阶级
级
jí
cấp
cấp; bậc; trình độ
纟 tơ, sợi + 及
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
及jí
cập
và; cùng (văn viết, nối danh từ); kịp, đạt tới及时
jíshí · kịp thời
Đồng thanh bàng
同声旁
极jí
cực
cực kỳ
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 木 cây, gỗ
积极
jījí · tích cực
Đồng thanh bàng
同声旁
吸xī
hấp
hít; hút; hấp thụ
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 口 miệng, nói, ăn
呼吸
hūxī · hít thở
Đồng thanh bàng
同声旁
圾jī
cấp
rác, rác thải
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 土 đất
垃圾
lājī · rác, rác thải
Đồng thanh bàng
同声旁
汲jí
cấp
hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước
汲取
jíqǔ · hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 阶级

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

接济jiējì
tiếp tế
trợ giúp (tiền, vật chất); tiếp tếHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác