HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

锡纸

tích chỉ
  1. xīzhǐHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từphồn thể 錫紙
    giấy bạc (nhôm); giấy thiếc
    例: 用锡纸把鱼包好,再放进烤箱。 – Dùng giấy bạc gói cá lại rồi cho vào lò nướng.
6
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

锡
xī
tích
thiếc
钅 kim loại + 易
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
易yì
dịch
giao dịch, mua bán
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 日 mặt trời, thời gian
交易
jiāoyì · giao dịch, mua bán
Đồng thanh bàng
同声旁
赐cì
tứ
ban; ban cho; (kính) ân huệ
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 贝 tiền, của cải
赐教
cìjiào · (kính ngữ) chỉ giáo
Đồng thanh bàng
同声旁
惕tì
thích
cảnh giác; đề phòng
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 忄 tim, tình cảm
警惕
jǐngtì · cảnh giác; đề phòng
Đồng thanh bàng
同声旁
剔tī
dịch
loại bỏ; gạt bỏ
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 刂 dao, cắt
剔除
tīchú · loại bỏ; gạt bỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 锡纸
纸
zhǐ
chỉ
giấy
纟 tơ, sợi + 氏
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
昏hūn
hôn
ngất; choáng váng; (trời) tối
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 日 mặt trời, thời gian
黄昏
huánghūn · hoàng hôn; chạng vạng
Đồng thanh bàng
同声旁
氏shì
thị
họ (tên họ)姓氏
xìngshì · họ (tên họ)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 锡纸

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

细致xìzhì
tế chí
tỉ mỉ, kỹ lưỡngHSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác