HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

配置

phối trí
  1. pèizhìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từ
    bố trí; phân bổ; cấu hình
    例: 这台电脑的配置很高,玩游戏很流畅。 – Máy tính này cấu hình cao, chơi game rất mượt.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

配
pèi
phối
kết hợp, ăn kèm; xứng, hợp
酉 rượu + 己
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
记jì
ký
ghi; ghi nhớ
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 讠 lời nói
记得
jìde · nhớ, nhớ đến
Đồng thanh bàng
同声旁
起qǐ
khởi
dậy; ngồi dậy; đứng dậy
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 走 chạy, đi
起床
qǐchuáng · dậy (rời khỏi giường)
Đồng thanh bàng
同声旁
己jǐ
kỷ
bản thân自己
zìjǐ · bản thân
Đồng thanh bàng
同声旁
改gǎi
cải
sửa; thay đổi
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 攵 đánh, hành động
改变
gǎibiàn · thay đổi
Đồng thanh bàng
同声旁
纪jì
kỷ
kỷ lục
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 纟 tơ, sợi
纪录
jìlù · kỷ lục
Đồng thanh bàng
同声旁
忌jì
kỵ
kiêng; kiêng kỵ; ghen ghét
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
切忌
qièjì · tuyệt đối tránh; kiêng kỵ
Đồng thanh bàng
同声旁
岂qǐ
khởi
lẽ nào lại thế; thật vô lý hết sức
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 山 núi
岂有此理
qǐyǒucǐlǐ · lẽ nào lại thế; thật vô lý hết sức
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 配置
置
zhì
trí
đặt, để; sắm, mua sắm; thiết lập
罒 lưới + 直
13 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
直zhí
trực
thẳng一直
yīzhí · luôn luôn
Đồng thanh bàng
同声旁
值zhí
trị
đáng giá, trị giá
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 亻 người
价值
jiàzhí · giá trị
Đồng thanh bàng
同声旁
植zhí
thực
thực vật
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 木 cây, gỗ
植物
zhíwù · thực vật
Đồng thanh bàng
同声旁
殖zhí
thực
sinh sản; sinh sôi
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 歹 xấu, chết
繁殖
fánzhí · sinh sản; sinh sôi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 配置

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác