HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

避

tị
  1. bìHSK6 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từ
    tránh, né; trú (mưa)
    例: 我们先到树下避一避雨吧。 – Chúng ta vào dưới gốc cây trú mưa một lát đã.
6
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

避
bì
tị
tránh, né; trú (mưa)
辶 đi, di chuyển + 辟
16 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
壁bì
bích
sát vách, ngay cạnh
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 土 đất
隔壁
gébì · sát vách, ngay cạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
辟pì
tịch
khai phá; mở ra (đường, tuyến, lĩnh vực)开辟
kāipì · khai phá; mở ra (đường, tuyến, lĩnh vực)
Đồng thanh bàng
同声旁
劈pī
phách
bổ; chẻ; (sét) đánh
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 刀 dao
劈
pī · bổ; chẻ; (sét) đánh
Đồng thanh bàng
同声旁
僻pì
tích
vắng vẻ; yên tĩnh, hẻo lánh
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 亻 người
僻静
pìjìng · vắng vẻ; yên tĩnh, hẻo lánh
Đồng thanh bàng
同声旁
譬pì
thí
ví như; chẳng hạn
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 言 lời nói
譬如
pìrú · ví như; chẳng hạn
Đồng thanh bàng
同声旁
臂bì
tý
cánh tay
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
手臂
shǒubì · cánh tay
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 避

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

必bì
tất
ắt, nhất định; phảiHSK5
闭bì
bế
nhắm; đóng; khépHSK6

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

比bǐ
tỷ
so sánhHSK1
笔bǐ
bút
cây bút; (lượng từ cho khoản tiền)HSK2
逼bī
bức
ép; bức ép; dồn épHSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác