逃生
đào sinh
- táoshēngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từthoát thân; chạy thoát例: 他寻找一切可能的逃生途径。 – Anh ấy tìm mọi lối thoát thân có thể.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
逃
táo
đào
chạy trốn
辶 đi, di chuyển + 兆
9 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 挑 | tiǎo thiêu | chọn, lựa; gánh Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 扌 tay, động tác tay | 挑选 tiāoxuǎn · chọn lựa, tuyển chọn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 桃 | táo đào | đào Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 木 cây, gỗ | 桃花 táohuā · hoa đào | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 兆 | zhào triệu | điềm báo; báo trước | 预兆 yùzhào · điềm báo; báo trước | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 眺 | tiào thiếu | nhìn ra xa (từ trên cao) Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 目 mắt | 眺望 tiàowàng · nhìn ra xa (từ trên cao) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 逃生
生
shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 星 | xīng tinh | tuần | 星期 xīngqī · tuần | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 姓 | xìng tính | họ | 姓名 xìngmíng · họ tên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 性 | xìng tính | tính (hậu tố chỉ tính chất) | 个性 gèxìng · cá tính | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胜 | shèng thắng | thắng, chiến thắng | 胜利 shènglì · thắng lợi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 牲 | shēng sinh | hy sinh | 牺牲 xīshēng · hy sinh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 逃生
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.