HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

辽阔

liêu khoát
  1. liáokuòHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 遼闊
    bao la; rộng lớn
    例: 中国国土辽阔,各地气候差别很大。 – Lãnh thổ Trung Quốc rộng lớn, khí hậu mỗi vùng khác nhau rất nhiều.
18
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

辽
liáo
liêu
辶 đi, di chuyển + 了
kết cấu bao trái – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
了liǎo
liễu
đã (dùng để chỉ sự thay đổi)除了
chúle · ngoài ra, trừ ra
Đồng thanh bàng
同声旁
疗liáo
liệu
an dưỡng, điều dưỡng
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 疒 bệnh
疗养
liáoyǎng · an dưỡng, điều dưỡng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 辽阔
阔
kuò
khoát
rộng; giàu có, sang
门 cửa + 活
kết cấu bao trên · HSK6
Dễ nhầm với 16 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
活huó
hoạt
sống; linh hoạt, sinh động
Hình bàng: 门 cửa ≠ 氵 nước
活动
huódòng · hoạt động
Đồng thanh bàng
同声旁
间jiān
gian
gian; căn (lượng từ cho phòng)
Bộ kiện trong: 活 ≠ 日
房间
fángjiān · phòng
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
问wèn
vấn
hỏi
Bộ kiện trong: 活 ≠ 口
请问
qǐngwèn · xin hỏi; cho tôi hỏi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
闻wén
văn
ngửi
Bộ kiện trong: 活 ≠ 耳
新闻
xīnwén · tin tức
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
阅yuè
duyệt
đọc hiểu
Bộ kiện trong: 活 ≠ 兑
阅读
yuèdú · đọc hiểu
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
闭bì
bế
nhắm; đóng; khép
Bộ kiện trong: 活 ≠ 才
倒闭
dǎobì · phá sản, đóng cửa
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
闹nào
náo
ồn ào; làm ầm ĩ, quậy
Bộ kiện trong: 活 ≠ 市
闹钟
nàozhōng · đồng hồ báo thức
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
闪shǎn
thiểm
lóe sáng, lấp lánh; né, tránh
Bộ kiện trong: 活 ≠ 人
闪电
shǎndiàn · chớp
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
闲xián
nhàn
rảnh, nhàn rỗi
Bộ kiện trong: 活 ≠ 木
休闲
xiūxián · nhàn hạ, thoải mái
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
闯chuǎng
sấm
xông vào, xông lên
Bộ kiện trong: 活 ≠ 马
闯
chuǎng · xông vào, xông lên
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
闷mèn
muộn
ngột ngạt; bí hơi; đậy kín, ủ
Bộ kiện trong: 活 ≠ 心
郁闷
yùmèn · buồn bực; ấm ức; chán nản
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
阁gé
các
gác xép; gác mái
Bộ kiện trong: 活 ≠ 各
阁楼
gélóu · gác xép; gác mái
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 辽阔

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác