HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

豁

khoát
  1. huōHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từ
    (huō) rạch, sứt; liều, bất chấp (cái giá)
    例: 为了救孩子,她把命都豁上了。 – Để cứu con, cô ấy liều cả tính mạng.
4
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

豁
huō
khoát
(huō) rạch, sứt; liều, bất chấp (cái giá)
谷 + 害
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
害hài
hại
hại, làm hại; cái hại害怕
hàipà · sợ
Đồng thanh bàng
同声旁
割gē
cắt
cắt; gặt
Hình bàng: 谷 ≠ 刂 dao, cắt
收割
shōugē · gặt; thu hoạch
Đồng thanh bàng
同声旁
辖xiá
hạt
khu vực quản lý (thuộc quyền)
Hình bàng: 谷 ≠ 车 xe
辖区
xiáqū · khu vực quản lý (thuộc quyền)
Đồng thanh bàng
同声旁
瞎xiā
hạt
mù
Hình bàng: 谷 ≠ 目 mắt
瞎
xiā · mù
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 豁

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (6)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

或huò
hoặc
hoặc; hayHSK2
活huó
hoạt
sống; linh hoạt, sinh độngHSK3
火huǒ
hỏa
lửaHSK3
伙huǒ
hỏa
nhóm, tốp, bọn (lượng từ)HSK4
货huò
hóa
hàng, hàng hóaHSK4
获huò
hoạch
giành được, đạt đượcHSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác