HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

螃蟹

bàng giải
  1. pángxièHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    con cua
    例: 秋天是吃螃蟹的好季节。 – Mùa thu là mùa ăn cua ngon nhất.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

螃
páng
bàng
虫 sâu bọ + 旁
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
旁páng
bàng
bên, bên cạnh; khác (người khác)旁边
pángbiān · bên cạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
傍bàng
bạng
chiều muộn, chập tối
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 亻 người
傍晚
bàngwǎn · chiều muộn, chập tối
Đồng thanh bàng
同声旁
榜bǎng
bảng
bảng xếp hạng
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 木 cây, gỗ
排行榜
páihángbǎng · bảng xếp hạng
Đồng thanh bàng
同声旁
磅bàng
bàng
pound (đơn vị đo lường)
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 石 đá
磅
bàng · pound (đơn vị đo lường)
Đồng thanh bàng
同声旁
膀bǎng
bàng
cánh
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
翅膀
chìbǎng · cánh
Đồng thanh bàng
同声旁
谤bàng
báng
phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 讠 lời nói
诽谤
fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Đồng thanh bàng
同声旁
镑bàng
bảng
đồng bảng Anh
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 钅 kim loại
英镑
yīngbàng · đồng bảng Anh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 螃蟹
蟹
xiè
giải
虫 sâu bọ + 解
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
解jiě
giải
cởi; gỡ; giải (bài toán); hiểu解决
jiějué · giải quyết
Đồng thanh bàng
同声旁
懈xiè
giải
lơi lỏng; chểnh mảng
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 忄 tim, tình cảm
松懈
sōngxiè · lơi lỏng; chểnh mảng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 螃蟹

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác