HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

苍蝇

thương dăng
  1. cāngyingHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 蒼蠅
    con ruồi
    例: 夏天厨房里苍蝇多,食物一定要盖好。 – Mùa hè trong bếp nhiều ruồi, thức ăn nhất định phải đậy kỹ.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

苍
cāng
thương
艹 cỏ, cây + 仓
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
创chuàng
sáng
sáng tạo; lập (kỷ lục); khai sáng
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 刂 dao, cắt
创新
chuàngxīn · đổi mới, sáng tạo cái mới
Đồng thanh bàng
同声旁
枪qiāng
thương
súng
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 木 cây, gỗ
开枪
kāi qiāng · nổ súng; bắn
Đồng thanh bàng
同声旁
抢qiǎng
tảng
cướp; giành, tranh
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 扌 tay, động tác tay
抢救
qiǎngjiù · cấp cứu; cứu gấp
Đồng thanh bàng
同声旁
仓cāng
thương
kho; nhà kho
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 人 người
仓库
cāngkù · kho; nhà kho
Đồng thanh bàng
同声旁
沧cāng
thương
bể dâu; thăng trầm (của cuộc đời, thời cuộc)
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 氵 nước
沧桑
cāngsāng · bể dâu; thăng trầm (của cuộc đời, thời cuộc)
Đồng thanh bàng
同声旁
舱cāng
thương
khoang (tàu thủy, máy bay)
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 舟 thuyền
机舱
jīcāng · khoang máy bay; khoang tàu
Đồng thanh bàng
同声旁
呛qiàng
sặc
sặc; nghẹn (khi ăn uống)
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 口 miệng, nói, ăn
够呛
gòuqiàng · (khẩu ngữ) quá sức chịu đựng; khó mà được
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 苍蝇
蝇
ying
dăng
虫 sâu bọ + 黾
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
绳shéng
thằng
dây thừng
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 纟 tơ, sợi
绳子
shéngzi · dây thừng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 苍蝇

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác