腰
yêu
- yāoHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)danh từeo, thắt lưng例: 她的腰很细。 – Eo cô ấy rất thon.
0
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
腰
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 腰
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 邀 | yāo yêu | mời; mời đến (văn viết) | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (5)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.