HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

网

võng
  1. wǎngHSK6 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 網
    lưới; mạng (Internet)
    例: 我家的网很慢。 – Mạng nhà tôi rất chậm.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

网

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 网

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

往wǎng
vãng
về phía; hướng vềHSK2

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

忘wàng
vong
quênHSK1
王wáng
vương
vua; chúa tể; (họ) VươngHSK4
旺wàng
vượng
hưng thịnh, đắt hàng; (lửa) to, cháy mạnhHSK7-9
望wàng
vọng
nhìn ra xa, trông; mong, hy vọng; thămHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác