HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

监察

giam sát
  1. jiāncháHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 監察
    giám sát; thanh tra
    例: 该部门负责监察食品安全法规的执行情况。 – Cơ quan này chịu trách nhiệm giám sát việc thực thi các quy định về an toàn thực phẩm.
7
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

监
jiān
giam
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
蓝lán
lam
màu xanh蓝色
lánsè · màu xanh lam; xanh da trời
Đồng thanh bàng
同声旁
篮lán
lam
bóng rổ篮球
lánqiú · bóng rổ
Đồng thanh bàng
同声旁
滥làn
lạm
(nước) tràn ngập, lũ lụt; (bóng) tràn lan泛滥
fànlàn · (nước) tràn ngập, lũ lụt; (bóng) tràn lan
Đồng thanh bàng
同声旁
尴gāng
giam
lúng túng; khó xử; ngượng ngùng尴尬
gāngà · lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Đồng thanh bàng
同声旁
槛kǎn
hạm
bậc cửa; ngưỡng cửa; điều kiện tối thiểu (nghĩa bóng)门槛
ménkǎn · bậc cửa; ngưỡng cửa; điều kiện tối thiểu (nghĩa bóng)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 监察
察
chá
sát
宀 mái nhà + 祭
14 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
擦cā
sát
lau
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 扌 tay, động tác tay
摩擦
mócā · ma sát, cọ xát; va chạm (mâu thuẫn)
Đồng thanh bàng
同声旁
祭jì
tế
cúng; tế; cúng tế祭奠
jìdiàn · cúng tế; tưởng niệm (người đã khuất)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 宀 dễ lẫn với 冖: 宀 (mái nhà) có chấm trên đầu: 家 字 室. 冖 (che phủ) không có chấm: 写 军.
Trong từ 监察

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

检查jiǎnchá
kiểm tra
kiểm traHSK2
检察jiǎnchá
kiểm sát
kiểm sát; điều tra (tố tụng)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác