HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

畸形

ky hình
  1. jīxíngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từ
    dị dạng; méo mó; (bóng) phát triển lệch lạc
    例: 只追求分数的教育是一种畸形的教育。 – Nền giáo dục chỉ chạy theo điểm số là một nền giáo dục lệch lạc.
9
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

畸
jī
ky
田 ruộng + 奇
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
骑qí
kỵ
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy)
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 马 ngựa
骑车
qí chē · đi xe đạp; đi xe máy
Đồng thanh bàng
同声旁
椅yǐ
ỷ
ghế
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 木 cây, gỗ
椅子
yǐzi · ghế
Đồng thanh bàng
同声旁
奇qí
kỳ
hiếu kỳ
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 大 to lớn
好奇
hàoqí · hiếu kỳ
Đồng thanh bàng
同声旁
寄jì
ký
gửi
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 宀 mái nhà
邮寄
yóujì · gửi qua bưu điện
Đồng thanh bàng
同声旁
崎qí
khi
gập ghềnh; khúc khuỷu; (bóng) gian truân
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 山 núi
崎岖
qíqū · gập ghềnh; khúc khuỷu; (bóng) gian truân
Đồng thanh bàng
同声旁
倚yǐ
ỷ
dựa, tựa; ỷ vào, cậy
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 亻 người
倚
yǐ · dựa, tựa; ỷ vào, cậy
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 畸形
形
xíng
hình
hình; hình dạng
彡 lông, vằn + 开
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
开kāi
khai
mở, khởi động
Hình bàng: 彡 lông, vằn ≠ 廾
打开
dǎkāi · mở; bật
Đồng thanh bàng
同声旁
研yán
nghiên
nghiên cứu
Hình bàng: 彡 lông, vằn ≠ 石 đá
研究
yánjiū · nghiên cứu
Đồng thanh bàng
同声旁
刑xíng
hình
hình sự
Hình bàng: 彡 lông, vằn ≠ 刂 dao, cắt
刑事
xíngshì · hình sự
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 畸形

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

记性jìxing
ký tính
trí nhớHSK7-9
急性jíxìng
cấp tính
cấp tínhHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác