HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

环绕

hoàn nhiễu
  1. huánràoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 環繞
    bao quanh; vây quanh; quay quanh
    例: 它可以环绕地球运转。 – Nó có thể bay quanh Trái Đất.
13
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

环
huán
hoàn
vòng, khoen; khâu (mắt xích)
王 ngọc, đá quý + 不
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
不bù
bất
không
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 丆
不大
bù dà · không lớn; không… lắm
Đồng thanh bàng
同声旁
还huán
hoàn
vẫn, còn
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 辶 đi, di chuyển
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Đồng thanh bàng
同声旁
坏huài
hoại
hỏng, xấu
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 土 đất
坏处
huàichù · cái hại; mặt xấu
Đồng thanh bàng
同声旁
杯bēi
bôi
cốc; ly (lượng từ)
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 木 cây, gỗ
杯子
bēizi · cốc
Đồng thanh bàng
同声旁
否fǒu
phủ
phủ định
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 口 miệng, nói, ăn
否定
fǒudìng · phủ định
Đồng thanh bàng
同声旁
怀huái
hoài
lòng; ngực; ôm ấp; nhớ nhung
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 忄 tim, tình cảm
怀念
huáiniàn · hoài niệm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 环绕
绕
rào
nhiễu
đi vòng, vòng qua; quấn
纟 tơ, sợi + 尧
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
烧shāo
thiêu
đốt, cháy; nấu; sốt
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 火 lửa
发烧
fāshāo · sốt
Đồng thanh bàng
同声旁
晓xiǎo
hiểu
biết (khẩu ngữ)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 日 mặt trời, thời gian
晓得
xiǎode · biết (khẩu ngữ)
Đồng thanh bàng
同声旁
侥jiǎo
kiểu
may mắn; ăn may; cầu may
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 亻 người
侥幸
jiǎoxìng · may mắn; ăn may; cầu may
Đồng thanh bàng
同声旁
浇jiāo
giao
tưới nước
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước
浇
jiāo · tưới nước
Đồng thanh bàng
同声旁
挠náo
nạo
gãi; cào; cản trở
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 扌 tay, động tác tay
阻挠
zǔnáo · ngăn trở; gây cản trở (cố ý)
Đồng thanh bàng
同声旁
翘qiào
kiều
vểnh; cong lên; nhếch lên
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 羽 lông vũ, cánh
翘
qiào · vểnh; cong lên; nhếch lên
Đồng thanh bàng
同声旁
饶ráo
nhiêu
tha; tha thứ; (cho) thêm
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 饣 ăn uống
饶恕
ráoshù · tha thứ; khoan thứ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 环绕

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác