汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

晓得

hiểu đắc
  1. xiǎodeHSK6động từphồn thể 曉得
    biết (khẩu ngữ)
    例: 这件事你晓得吗?我也是刚听说。 – Chuyện này cậu biết chưa? Tớ cũng vừa mới nghe nói.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

晓
xiǎo
hiểu
日 mặt trời, thời gian + 尧
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
烧shāo
thiêu
đốt, cháy; nấu; sốt
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 火 lửa
发烧
fāshāo · sốt
Đồng thanh bàng
同声旁
绕rào
nhiễu
đi vòng, vòng qua; quấn
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 纟 tơ, sợi
围绕
wéirào · xoay quanh
Đồng thanh bàng
同声旁
侥jiǎo
kiểu
may mắn; ăn may; cầu may
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 亻 người
侥幸
jiǎoxìng · may mắn; ăn may; cầu may
Đồng thanh bàng
同声旁
浇jiāo
giao
tưới nước
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 氵 nước
浇
jiāo · tưới nước
Đồng thanh bàng
同声旁
挠náo
nạo
gãi; cào; cản trở
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 扌 tay, động tác tay
阻挠
zǔnáo · ngăn trở; gây cản trở (cố ý)
Đồng thanh bàng
同声旁
翘qiào
kiều
vểnh; cong lên; nhếch lên
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 羽 lông vũ, cánh
翘
qiào · vểnh; cong lên; nhếch lên
Đồng thanh bàng
同声旁
饶ráo
nhiêu
tha; tha thứ; (cho) thêm
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 饣 ăn uống
饶恕
ráoshù · tha thứ; khoan thứ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 晓得
得
dé
đắc
được; đạt được; nhận được
彳 bước đi + 㝵
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
碍ài
ngại
cản trở; trở ngại
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 石 đá
阻碍
zǔ'ài · cản trở; trở ngại
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 彳 dễ lẫn với 亻: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 晓得

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác