HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

独立

độc lập
  1. dúlìHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từphồn thể 獨立
    độc lập
    例: 他们是一个独立的国家。 – Họ là một quốc gia độc lập.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

独
dú
độc
một mình; chỉ riêng; độc
犭 thú vật + 虫
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
虫chóng
trùng
sâu bọ, côn trùng虫子
chóngzi · sâu bọ, côn trùng
Đồng thanh bàng
同声旁
触chù
xúc
tiếp xúc
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 角 sừng, góc
接触
jiēchù · tiếp xúc
Đồng thanh bàng
同声旁
浊zhuó
trọc
vẩn đục; đục ngầu
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 氵 nước
混浊
hùnzhuó · vẩn đục; đục ngầu
Đồng thanh bàng
同声旁
烛zhú
chúc
cây nến
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 火 lửa
蜡烛
làzhú · cây nến
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 独立
立
lì
lập
đứng; dựng, lập
亠 nắp + 䒑
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
位wèi
vị
vị, ngài
Hình bàng: 亠 nắp ≠ 亻 người
单位
dānwèi · đơn vị
Đồng thanh bàng
同声旁
拉lā
lạp
kéo
Hình bàng: 亠 nắp ≠ 扌 tay, động tác tay
拉开
lākāi · kéo ra, mở ra; nới rộng (khoảng cách)
Đồng thanh bàng
同声旁
垃lā
lạp
rác, rác thải
Hình bàng: 亠 nắp ≠ 土 đất
垃圾
lājī · rác, rác thải
Đồng thanh bàng
同声旁
粒lì
lạp
hạt; viên (lượng từ)
Hình bàng: 亠 nắp ≠ 米 gạo
颗粒
kēlì · hạt; hạt nhỏ, dạng cốm
Đồng thanh bàng
同声旁
泣qì
khấp
khóc; khóc thút thít
Hình bàng: 亠 nắp ≠ 氵 nước
哭泣
kūqì · khóc; khóc thút thít
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 独立

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác