HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

犯愁

phạm sầu
  1. fànchóuHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)
    lo lắng; rầu rĩ; lo nghĩ
    例: 孩子的学费还没凑齐,他正犯愁呢。 – Học phí của con vẫn chưa gom đủ, anh ấy đang rầu rĩ đây.
5
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

犯
fàn
phạm
phạm (lỗi, luật); vi phạm; tái phát (bệnh)
犭 thú vật + 㔾
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
仓cāng
thương
kho; nhà kho
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 人 người
仓库
cāngkù · kho; nhà kho
Đồng thanh bàng
同声旁
厄è
ách
vận rủi; tai ương; số phận bất hạnh
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 厂 sườn núi, xưởng
厄运
èyùn · vận rủi; tai ương; số phận bất hạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 犯愁
愁
chóu
sầu
lo, lo buồn, rầu rĩ
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 秋
13 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
秋qiū
thu
mùa thu
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 禾 lúa
秋天
qiūtiān · mùa thu
Đồng thanh bàng
同声旁
瞅chǒu
thu
(phương ngữ) nhìn; ngó
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 目 mắt
瞅
chǒu · (phương ngữ) nhìn; ngó
Đồng thanh bàng
同声旁
揪jiū
thu
túm; nắm chặt; kéo
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 扌 tay, động tác tay
揪
jiū · túm; nắm chặt; kéo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 犯愁

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

范畴fànchóu
phạm trù
phạm trù; phạm viHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác