HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

牺

hy
  1. xīHSK6 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    牺牲: hy sinh
    例: 这部电影讲述了战士们壮烈牺牲的故事。
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

牺
xī
hy
牛 trâu bò + 西
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
西xī
tây
phía tây
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 囗 vây quanh
东西
dōngxi · đồ vật, thứ
Đồng thanh bàng
同声旁
晒shài
sái
phơi, tắm nắng
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 日 mặt trời, thời gian
晒太阳
shài tàiyáng · phơi nắng; tắm nắng
Đồng thanh bàng
同声旁
洒sǎ
sái
rắc, vẩy; làm đổ, làm vãi
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 氵 nước
潇洒
xiāosǎ · phóng khoáng, tiêu sái; phong độ
Đồng thanh bàng
同声旁
栖qī
thê
lưỡng cư; (bóng) hoạt động hai lĩnh vực
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 木 cây, gỗ
两栖
liǎngqī · lưỡng cư; (bóng) hoạt động hai lĩnh vực
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 牺

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác