HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

潜伏

tiềm phục
  1. qiánfúHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 潛伏
    ẩn nấp; nằm vùng; ủ bệnh
    例: 这种病毒在人体内可以潜伏好几天。 – Loại virus này có thể ủ bệnh trong cơ thể người mấy ngày liền.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

潜
qián
tiềm
氵 nước + 替
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
替tì
thế
thay, thay cho; giúp, vì
Hình bàng: 氵 nước ≠ 日 mặt trời, thời gian
代替
dàitì · thay thế
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 潜伏
伏
fú
phục
亻 người + 犬
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
突tū
đột
nổi bật; làm nổi bật
Hình bàng: 亻 người ≠ 穴 hang, lỗ
突出
tūchū · nổi bật; làm nổi bật
Đồng thanh bàng
同声旁
默mò
mặc
im lặng
Hình bàng: 亻 người ≠ 黑 đen
沉默
chénmò · im lặng
Đồng thanh bàng
同声旁
厌yàn
yếm
ghét
Hình bàng: 亻 người ≠ 厂 sườn núi, xưởng
讨厌
tǎoyàn · ghét
Đồng thanh bàng
同声旁
臭chòu
xú
thối
Hình bàng: 亻 người ≠ 自 tự mình
臭
chòu · thối
Đồng thanh bàng
同声旁
犬quǎn
khuyển
chó nghiệp vụ (cảnh sát)警犬
jǐngquǎn · chó nghiệp vụ (cảnh sát)
Đồng thanh bàng
同声旁
袱fu
phục
gánh nặng
Hình bàng: 亻 người ≠ 衤 áo quần
包袱
bāofu · gánh nặng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 潜伏

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác