HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

涉猎

thiệp liệp
  1. shèlièHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 涉獵
    đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến
    例: 他读书很广,历史、哲学都有所涉猎。 – Anh ấy đọc sách rất rộng, lịch sử hay triết học đều có tìm hiểu qua.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

涉
shè
thiệp
氵 nước + 步
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
步bù
bộ
bước; bước (đi)初步
chūbù · bước đầu, sơ bộ
Đồng thanh bàng
同声旁
频pín
tần
kênh
Hình bàng: 氵 nước ≠ 页 đầu
频道
píndào · kênh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 涉猎
猎
liè
liệp
犭 thú vật + 昔
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
错cuò
thác
sai
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 钅 kim loại
不错
bùcuò · khá tốt; không tệ; đúng
Đồng thanh bàng
同声旁
借jiè
tá
mượn
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 亻 người
借鉴
jièjiàn · tham khảo; học hỏi (kinh nghiệm người khác)
Đồng thanh bàng
同声旁
措cuò
sách
sách lược, chính sách, biện pháp
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 扌 tay, động tác tay
措施
cuòshī · sách lược, chính sách, biện pháp
Đồng thanh bàng
同声旁
惜xī
tích
đáng tiếc
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 忄 tim, tình cảm
可惜
kěxī · đáng tiếc
Đồng thanh bàng
同声旁
醋cù
thố
giấm
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 酉 rượu
醋
cù · giấm
Đồng thanh bàng
同声旁
昔xī
tích
ngày xưa; trước đây
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 日 mặt trời, thời gian
昔日
xīrì · ngày xưa; trước đây
Đồng thanh bàng
同声旁
腊là
lạp
tháng Chạp (âm lịch)
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
腊月
làyuè · tháng Chạp (âm lịch)
Đồng thanh bàng
同声旁
蜡là
lạp
sáp; nến
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 虫 sâu bọ
蜡烛
làzhú · cây nến
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 涉猎

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác