HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

洗澡

tẩy táo
  1. xǐzǎoHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)
    tắm
    例: 他来的时候,我正在洗澡。 – Lúc anh ấy đến, tôi đang tắm.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

洗
xǐ
tẩy
rửa
氵 nước + 先
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
先xiān
tiên
trước; trước tiên
Hình bàng: 氵 nước ≠ 儿 người
先生
xiānsheng · ông, ngài
Đồng thanh bàng
同声旁
选xuǎn
tuyển
chọn; lựa; bầu
Hình bàng: 氵 nước ≠ 辶 đi, di chuyển
选手
xuǎnshǒu · tuyển thủ, vận động viên; thí sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
宪xiàn
hiến
hiến pháp
Hình bàng: 氵 nước ≠ 宀 mái nhà
宪法
xiànfǎ · hiến pháp
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 氵 dễ lẫn với 冫: 冫 (2 chấm) = băng, lạnh: 冷 冰 冻. 氵 (3 chấm) = nước: 河 洗 汤. Nước nhiều hơn băng một giọt.
Trong từ 洗澡
澡
zǎo
táo
氵 nước + 喿
kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
操cāo
thao
sân vận động, sân chơi
Hình bàng: 氵 nước ≠ 扌 tay, động tác tay
操场
cāochǎng · sân vận động, sân chơi
Đồng thanh bàng
同声旁
燥zào
táo
khô ráo, khô hanh
Hình bàng: 氵 nước ≠ 火 lửa
干燥
gānzào · khô ráo, khô hanh
Đồng thanh bàng
同声旁
臊sào
táo
(khẩu ngữ) xấu hổ; ngượng; mắc cỡ
Hình bàng: 氵 nước ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
害臊
hàisào · (khẩu ngữ) xấu hổ; ngượng; mắc cỡ
Đồng thanh bàng
同声旁
噪zào
táo
tiếng ồn
Hình bàng: 氵 nước ≠ 口 miệng, nói, ăn
噪声
zàoshēng · tiếng ồn
Đồng thanh bàng
同声旁
藻zǎo
tảo
rong biển; tảo biển
Hình bàng: 氵 nước ≠ 艹 cỏ, cây
海藻
hǎizǎo · rong biển; tảo biển
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 洗澡

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác