藻
tảo
- zǎoHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025海藻: rong biển; tảo biển例: 好文章不靠堆砌华丽的辞藻。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
藻
zǎo
tảo
艹 cỏ, cây + 澡
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 澡 | zǎo táo | tắm Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 氵 nước | 洗澡 xǐzǎo · tắm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 藻
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.