HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

泛滥

phiến lạm
  1. fànlànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 泛濫
    (nước) tràn ngập, lũ lụt; (bóng) tràn lan
    例: 雨季时,这条河经常泛滥,给两岸农田带来损失。 – Vào mùa mưa, con sông này thường tràn bờ, gây thiệt hại cho ruộng đồng hai bên.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

泛
fàn
phiến
氵 nước + 乏
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
乏fá
phạp
thiếu缺乏
quēfá · thiếu
Đồng thanh bàng
同声旁
贬biǎn
biếm
khen chê; đánh giá
Hình bàng: 氵 nước ≠ 贝 tiền, của cải
褒贬
bāobiǎn · khen chê; đánh giá
Đồng thanh bàng
同声旁
眨zhǎ
trát
chớp mắt; trong nháy mắt
Hình bàng: 氵 nước ≠ 目 mắt
眨眼
zhǎyǎn · chớp mắt; trong nháy mắt
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 泛滥
滥
làn
lạm
氵 nước + 监
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
蓝lán
lam
màu xanh
Hình bàng: 氵 nước ≠ 艹 cỏ, cây
蓝色
lánsè · màu xanh lam; xanh da trời
Đồng thanh bàng
同声旁
篮lán
lam
bóng rổ
Hình bàng: 氵 nước ≠ ⺮ tre
篮球
lánqiú · bóng rổ
Đồng thanh bàng
同声旁
监jiān
giam
giám sát, theo dõi (bằng đo đạc)监测
jiāncè · giám sát, theo dõi (bằng đo đạc)
Đồng thanh bàng
同声旁
尴gāng
giam
lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Hình bàng: 氵 nước ≠ 尢
尴尬
gāngà · lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Đồng thanh bàng
同声旁
槛kǎn
hạm
bậc cửa; ngưỡng cửa; điều kiện tối thiểu (nghĩa bóng)
Hình bàng: 氵 nước ≠ 木 cây, gỗ
门槛
ménkǎn · bậc cửa; ngưỡng cửa; điều kiện tối thiểu (nghĩa bóng)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 泛滥

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác