HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

污秽

ô uế
  1. wūhuìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từ / danh từphồn thể 污穢
    dơ bẩn, ô uế; (N) chất bẩn
    例: 河水里的污秽散发出难闻的气味。 – Chất bẩn trong nước sông bốc ra mùi khó chịu.
3
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

污
wū
ô
氵 nước + 亏
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
亏kuī
khuy
lỗ (vốn); thiếu; thiệt thòi亏待
kuīdài · bạc đãi; đối xử tệ
Đồng thanh bàng
同声旁
夸kuā
khoa
khen
Hình bàng: 氵 nước ≠ 大 to lớn
夸大
kuādà · phóng đại; thổi phồng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 污秽
秽
huì
uế
禾 lúa + 岁
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
岁suì
tuế
tuổi
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 山 núi
岁月
suìyuè · năm tháng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 污秽

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

误会wùhuì
ngộ hội
hiểu lầmHSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác