HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

欠条

khiếm điều
  1. qiàntiáoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 欠條
    giấy nợ; giấy ghi nợ
    例: 借钱给别人的时候,最好让对方写一张欠条。 – Khi cho người khác vay tiền, tốt nhất nên bảo bên kia viết một tờ giấy nợ.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

欠
qiàn
khiếm
nợ
⺈ dao + 人
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
吹chuī
xuy
thổi
Hình bàng: ⺈ dao ≠ 口 miệng, nói, ăn
吹了
chuī le · (khẩu ngữ) hỏng rồi; tan vỡ (chuyện tình, việc)
Đồng thanh bàng
同声旁
饮yǐn
ẩm
ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống
Hình bàng: ⺈ dao ≠ 饣 ăn uống
餐饮
cānyǐn · ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống
Đồng thanh bàng
同声旁
软ruǎn
nhu
mềm
Hình bàng: ⺈ dao ≠ 车 xe
软件
ruǎnjiàn · phần mềm
Đồng thanh bàng
同声旁
坎kǎn
khảm
gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân
Hình bàng: ⺈ dao ≠ 土 đất
坎坷
kǎnkě · gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân
Đồng thanh bàng
同声旁
炊chuī
xuy
khói bếp
Hình bàng: ⺈ dao ≠ 火 lửa
炊烟
chuīyān · khói bếp
Đồng thanh bàng
同声旁
砍kǎn
khảm
chặt, chém
Hình bàng: ⺈ dao ≠ 石 đá
砍伐
kǎnfá · chặt; đốn (cây)
Đồng thanh bàng
同声旁
钦qīn
khâm
khâm phục; kính phục
Hình bàng: ⺈ dao ≠ 钅 kim loại
钦佩
qīnpèi · khâm phục; kính phục
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 欠条
条
tiáo
điều
sợi, cái
夂 bước chậm + 朩
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
涤dí
địch
giặt rửa; gột rửa
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 氵 nước
洗涤
xǐdí · giặt rửa; gột rửa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 欠条

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác