榨
trá
- zhàHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từép (lấy nước, dầu); bóc lột, vắt kiệt例: 妈妈每天早上给我榨一杯新鲜的橙汁。 – Sáng nào mẹ cũng ép cho tôi một cốc nước cam tươi.
1
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
榨
zhà
trá
ép (lấy nước, dầu); bóc lột, vắt kiệt
木 cây, gỗ + 窄
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 窄 | zhǎi trại | hẹp Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 穴 hang, lỗ | 狭窄 xiázhǎi · chật hẹp; hẹp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 榨
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 炸 | zhà tạc | nổ; làm nổ tung; (khẩu ngữ) nổi khùng | HSK6 |
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.