HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

楼梯

lâu thể
  1. lóutīHSK3 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 樓梯
    cầu thang
    例: 电梯坏了,我们只好走楼梯。 – Thang máy hỏng rồi, chúng tôi đành đi cầu thang bộ.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

楼
lóu
lâu
tòa nhà
木 cây, gỗ + 娄
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
数shù
số
đếm
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 攵 đánh, hành động
多数
duōshù · đa số; phần lớn
Đồng thanh bàng
同声旁
屡lǚ
lũ
nhiều lần; liên tiếp
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 尸 thân người, nhà
屡屡
lǚlǚ · nhiều lần; hết lần này đến lần khác
Đồng thanh bàng
同声旁
搂lǒu
lâu
ôm; ôm chặt
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 扌 tay, động tác tay
搂
lǒu · ôm; ôm chặt
Đồng thanh bàng
同声旁
缕lǚ
lũ
sợi; làn; luồng (lượng từ)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 纟 tơ, sợi
缕
lǚ · sợi; làn; luồng (lượng từ)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 木 dễ lẫn với 扌: 扌 (tay) có nét móc: 打 找 把 – động tác tay. 木 (cây) có nét chấm phải: 村 树 根 – cây cối, gỗ.
Trong từ 楼梯
梯
tī
thể
木 cây, gỗ + 弟
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
弟dì
đệ
em trai弟弟
dìdi · em trai
Đồng thanh bàng
同声旁
递dì
đệ
đưa, chuyển (bằng tay)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 辶 đi, di chuyển
快递
kuàidì · chuyển phát nhanh; bưu phẩm
Đồng thanh bàng
同声旁
涕tì
thế
nước mũi
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 氵 nước
鼻涕
bítì · nước mũi
Đồng thanh bàng
同声旁
剃tì
thế
cạo (râu, tóc)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 刂 dao, cắt
剃
tì · cạo (râu, tóc)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 楼梯

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác