棒
bổng
- bàngHSK4 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)tính từgiỏi, cừ, tuyệt; khỏe例: 你这次考得真棒,继续加油! – Lần này bạn thi tốt quá, tiếp tục cố gắng nhé!
2
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
棒
bàng
bổng
giỏi, cừ, tuyệt; khỏe
木 cây, gỗ + 奉
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 奉 | fèng phụng | cống hiến; dâng hiến | 奉献 fèngxiàn · cống hiến; dâng hiến | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 捧 | pěng bưng | bưng, nâng (bằng hai tay); tâng bốc Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 扌 tay, động tác tay | 追捧 zhuīpěng · săn đón; hâm mộ cuồng nhiệt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 棒
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 磅 | bàng bàng | pound (đơn vị đo lường) | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.