HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

构建

cấu kiến
  1. gòujiànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từphồn thể 構建
    xây dựng (cái trừu tượng: hệ thống, quan hệ)
    例: 我们要一起努力构建和谐的家庭关系。 – Chúng ta phải cùng nhau nỗ lực xây dựng quan hệ gia đình hòa thuận.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

构
gòu
cấu
木 cây, gỗ + 勾
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
购gòu
cố
mua (văn viết)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 贝 tiền, của cải
网购
wǎnggòu · mua sắm qua mạng
Đồng thanh bàng
同声旁
沟gōu
câu
mương, rãnh
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 氵 nước
沟通
gōutōng · trao đổi, thấu hiểu
Đồng thanh bàng
同声旁
勾gōu
câu
đánh dấu tích; khoanh, gạch; gợi lên (ký ức)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 勹 bọc lại
勾勒
gōulè · phác họa; phác thảo
Đồng thanh bàng
同声旁
钩gōu
câu
móc; câu; đan móc (len)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 钅 kim loại
钩子
gōuzi · cái móc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 构建
建
jiàn
kiến
xây, xây dựng; lập
廴 bước dài + 聿
8 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
健jiàn
kiện
khỏe mạnh
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 亻 người
健康
jiànkāng · khỏe mạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
律lǜ
luật
pháp luật
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 彳 bước đi
法律
fǎlǜ · pháp luật
Đồng thanh bàng
同声旁
键jiàn
kiện
phím (đàn, bàn phím)
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 钅 kim loại
关键
guānjiàn · mấu chốt
Đồng thanh bàng
同声旁
津jīn
tân
trợ cấp; phụ cấp
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 氵 nước
津贴
jīntiē · trợ cấp; phụ cấp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 构建

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác