构建
cấu kiến
- gòujiànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từphồn thể 構建xây dựng (cái trừu tượng: hệ thống, quan hệ)例: 我们要一起努力构建和谐的家庭关系。 – Chúng ta phải cùng nhau nỗ lực xây dựng quan hệ gia đình hòa thuận.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
构
gòu
cấu
木 cây, gỗ + 勾
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 购 | gòu cố | mua (văn viết) Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 贝 tiền, của cải | 网购 wǎnggòu · mua sắm qua mạng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 沟 | gōu câu | mương, rãnh Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 氵 nước | 沟通 gōutōng · trao đổi, thấu hiểu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 勾 | gōu câu | đánh dấu tích; khoanh, gạch; gợi lên (ký ức) Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 勹 bọc lại | 勾勒 gōulè · phác họa; phác thảo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 钩 | gōu câu | móc; câu; đan móc (len) Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 钅 kim loại | 钩子 gōuzi · cái móc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 构建
建
jiàn
kiến
xây, xây dựng; lập
廴 bước dài + 聿
8 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 健 | jiàn kiện | khỏe mạnh Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 亻 người | 健康 jiànkāng · khỏe mạnh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 律 | lǜ luật | pháp luật Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 彳 bước đi | 法律 fǎlǜ · pháp luật | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 键 | jiàn kiện | phím (đàn, bàn phím) Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 钅 kim loại | 关键 guānjiàn · mấu chốt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 津 | jīn tân | trợ cấp; phụ cấp Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 氵 nước | 津贴 jīntiē · trợ cấp; phụ cấp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 构建
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.