服
phục
- fúHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từuống (thuốc); phục, tâm phục; quen (khí hậu)例: 这种药一天服三次,饭后服。 – Thuốc này uống ngày ba lần, uống sau bữa ăn.
0
chữ dễ nhầm
12
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
服
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 服
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (4)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (8)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.