HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

旱

hạn
  1. hànHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK6tính từ
    hạn; khô hạn; (thuộc) trên cạn
    例: 今年天旱,庄稼长得不好。 – Năm nay trời hạn, hoa màu mọc không tốt.
10
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

旱
hàn
hạn
hạn; khô hạn; (thuộc) trên cạn
日 mặt trời, thời gian + 干
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 10 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
干gàn
can
khô
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 一 một
干净
gānjìng · sạch sẽ
Đồng thanh bàng
同声旁
赶gǎn
cẩn
đuổi theo; vội, gấp; đuổi kịp
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 走 chạy, đi
赶到
gǎndào · vội đến, kịp đến
Đồng thanh bàng
同声旁
汗hàn
hãn
mồ hôi
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 氵 nước
出汗
chūhàn · ra mồ hôi, đổ mồ hôi
Đồng thanh bàng
同声旁
杆gǎn
can
cán; thân (vật dài nhỏ như bút, súng)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 木 cây, gỗ
杠杆
gànggǎn · đòn bẩy (cả nghĩa bóng)
Đồng thanh bàng
同声旁
刊kān
san
báo chí (báo và tạp chí)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 刂 dao, cắt
报刊
bàokān · báo chí (báo và tạp chí)
Đồng thanh bàng
同声旁
肝gān
can
gan
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
肝脏
gānzàng · gan (lá gan)
Đồng thanh bàng
同声旁
奸jiān
gian
gian trá; xảo quyệt
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 女 phụ nữ
奸诈
jiānzhà · gian trá; xảo quyệt
Đồng thanh bàng
同声旁
竿gān
can
cây sào tre
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ ⺮ tre
竹竿
zhúgān · cây sào tre
Đồng thanh bàng
同声旁
捍hàn
hãn
bảo vệ; giữ gìn (quyền lợi, danh dự)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 扌 tay, động tác tay
捍卫
hànwèi · bảo vệ; giữ gìn (quyền lợi, danh dự)
Đồng thanh bàng
同声旁
焊hàn
hàn
hàn (kim loại)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 火 lửa
焊
hàn · hàn (kim loại)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 旱

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

汗hàn
hãn
mồ hôiHSK5
焊hàn
hàn
hàn (kim loại)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

函hán
hàm
thư; công văn; hộp (bìa)HSK7-9
喊hǎn
hám
hétHSK2
含hán
hàm
ngậm; chứaHSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác