HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

措施

sách thi
  1. cuòshīHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)danh từ
    sách lược, chính sách, biện pháp
    例: 我们需要采取新的措施。 – Chúng ta cần áp dụng biện pháp mới.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

措
cuò
sách
扌 tay, động tác tay + 昔
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
错cuò
thác
sai
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 钅 kim loại
不错
bùcuò · khá tốt; không tệ; đúng
Đồng thanh bàng
同声旁
借jiè
tá
mượn
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 亻 người
借鉴
jièjiàn · tham khảo; học hỏi (kinh nghiệm người khác)
Đồng thanh bàng
同声旁
惜xī
tích
đáng tiếc
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 忄 tim, tình cảm
可惜
kěxī · đáng tiếc
Đồng thanh bàng
同声旁
醋cù
thố
giấm
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 酉 rượu
醋
cù · giấm
Đồng thanh bàng
同声旁
昔xī
tích
ngày xưa; trước đây
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 日 mặt trời, thời gian
昔日
xīrì · ngày xưa; trước đây
Đồng thanh bàng
同声旁
猎liè
liệp
đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 犭 thú vật
涉猎
shèliè · đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến
Đồng thanh bàng
同声旁
腊là
lạp
tháng Chạp (âm lịch)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
腊月
làyuè · tháng Chạp (âm lịch)
Đồng thanh bàng
同声旁
蜡là
lạp
sáp; nến
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 虫 sâu bọ
蜡烛
làzhú · cây nến
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 措施
施
shī
thi
方 vuông, hướng + 㐌
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
拖tuō
tha
kéo; lê; kéo dài, trì hoãn
Hình bàng: 方 vuông, hướng ≠ 扌 tay, động tác tay
拖鞋
tuōxié · dép lê
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 措施

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác