HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

抵

để
  1. dǐHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ
    chống; tì; bù; đến (nơi); tương đương
    例: 他用手抵着门,不让风把门吹开。 – Anh ấy lấy tay chống cửa, không để gió thổi bật ra.
2
chữ dễ nhầm
7
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

抵
dǐ
để
chống; tì; bù; đến (nơi); tương đương
扌 tay, động tác tay + 氐
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
低dī
đê
thấp
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 亻 người
降低
jiàngdī · hạ thấp
Đồng thanh bàng
同声旁
底dǐ
để
đáy; cuối (tháng, năm)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 广 mái nhà rộng
到底
dàodǐ · rốt cuộc; cuối cùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 抵

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

底dǐ
để
đáy; cuối (tháng, năm)HSK4

Từ cận âm 近音词 (6)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

地dì
địa
đất; mặt đất; sàn nhàHSK1
第dì
đệ
tiền tố chỉ thứ tự (thứ…)HSK1
低dī
đê
thấpHSK2
递dì
đệ
đưa, chuyển (bằng tay)HSK5
滴dī
đích
nhỏ (giọt); giọt (lượng từ)HSK6
堤dī
đê
đêHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác