降低
giáng đê
- jiàngdīHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từhạ thấp例: 他们降低了价格。 – Họ đã hạ giá.
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
降
jiàng
giáng
hạ, giảm; rơi xuống
阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) + 夅
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
⚖️ Hình bàng 阝 dễ lẫn với : 阝 bên TRÁI (phụ – gò đất, bậc thang): 院 阳 除 – địa hình, lên xuống. 阝 bên PHẢI (ấp – thành ấp, vùng đất): 都 部 邮 – địa danh, khu vực.
Trong từ 降低
低
dī
đê
thấp
亻 người + 氐
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 底 | dǐ để | đáy; cuối (tháng, năm) Hình bàng: 亻 người ≠ 广 mái nhà rộng | 到底 dàodǐ · rốt cuộc; cuối cùng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 抵 | dǐ để | chống; tì; bù; đến (nơi); tương đương Hình bàng: 亻 người ≠ 扌 tay, động tác tay | 抵达 dǐdá · đến nơi; tới | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 降低
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.