第

đệ
  1. dìHSK1tiền tố
    tiền tố chỉ thứ tự (thứ…)
    例: 这是我第二次来北京。 – Đây là lần thứ hai tôi đến Bắc Kinh.
    📝 Ví dụ: 第二
0
chữ dễ nhầm
7
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 第

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

地dì
địa
đất; mặt đất; sàn nhàHSK1
递dì
đệ
đưa, chuyển (bằng tay)HSK5

Từ cận âm 近音词 (5)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

抵dǐ
để
chống; tì; bù; đến (nơi); tương đươngHSK7-9
低dī
đê
thấpHSK2
底dǐ
để
đáy; cuối (tháng, năm)HSK4
滴dī
đích
nhỏ (giọt); giọt (lượng từ)HSK6
堤dī
đê
đêHSK7-9