HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

录音

lục âm
  1. lùyīnHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 錄音
    ghi âm
    例: 这次会议的内容我都录音了。 – Nội dung cuộc họp lần này tôi đã ghi âm hết rồi.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

录
lù
lục
ghi lại; ghi âm, ghi hình
彐 đầu con nhím + 氺
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
绿lǜ
lục
xanh lá
Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 纟 tơ, sợi
绿色
lǜsè · màu xanh lá
Đồng thanh bàng
同声旁
剥bō
bác
bóc; lột (vỏ)
Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 刂 dao, cắt
剥夺
bōduó · tước đoạt; tước bỏ (quyền lợi, tài sản)
Đồng thanh bàng
同声旁
碌lù
lục
bận rộn; tất bật
Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 石 đá
忙碌
mánglù · bận rộn; tất bật
Đồng thanh bàng
同声旁
隶lì
lệ
nô lệ
Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ ⺺
奴隶
núlì · nô lệ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 录音
音
yīn
âm
立 đứng + 日
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
意yì
ý
cố ý
Hình bàng: 立 đứng ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
故意
gùyì · cố ý
Đồng thanh bàng
同声旁
暗àn
ám
tối, âm u, không sáng
Hình bàng: 立 đứng ≠ 日 mặt trời, thời gian
暗示
ànshì · ám hiệu, gợi ý
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 录音

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác