HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

市值

thị trị
  1. shìzhíHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    giá trị thị trường; vốn hóa thị trường
    例: 这家科技公司的市值已经超过一千亿。 – Giá trị vốn hóa của công ty công nghệ này đã vượt một trăm tỷ.
6
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

市
shì
thị
thành phố; chợ
巾 khăn, vải + 亠
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
闹nào
náo
ồn ào; làm ầm ĩ, quậy
Hình bàng: 巾 khăn, vải ≠ 门 cửa
闹钟
nàozhōng · đồng hồ báo thức
Đồng thanh bàng
同声旁
柿shì
thị
cà chua
Hình bàng: 巾 khăn, vải ≠ 木 cây, gỗ
西红柿
xīhóngshì · cà chua
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 市值
值
zhí
trị
đáng giá, trị giá
亻 người + 直
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
直zhí
trực
thẳng一直
yīzhí · luôn luôn
Đồng thanh bàng
同声旁
置zhì
trí
đặt, để; sắm, mua sắm; thiết lập
Hình bàng: 亻 người ≠ 罒 lưới
安置
ānzhì · sắp xếp, bố trí
Đồng thanh bàng
同声旁
植zhí
thực
thực vật
Hình bàng: 亻 người ≠ 木 cây, gỗ
植物
zhíwù · thực vật
Đồng thanh bàng
同声旁
殖zhí
thực
sinh sản; sinh sôi
Hình bàng: 亻 người ≠ 歹 xấu, chết
繁殖
fánzhí · sinh sản; sinh sôi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 市值

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

实质shízhì
thực chất
thực chất; bản chấtHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác