HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

巴结

ba kết
  1. bājieHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 巴結
    nịnh bợ; xu nịnh; lấy lòng
    例: 他整天想着巴结领导,不好好工作。 – Anh ta suốt ngày chỉ lo nịnh bợ lãnh đạo, không chịu làm việc tử tế.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

巴
bā
ba
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
爸bà
bả
bố爸爸
bàba · bố
Đồng thanh bàng
同声旁
吧bā
ba
đi, nhé, nhỉ (đứng cuối câu)酒吧
jiǔbā · quán ba
Đồng thanh bàng
同声旁
色sè
sắc
màu sắc; sắc mặt白色
báisè · màu trắng
Đồng thanh bàng
同声旁
爬pá
pa
leo; bò爬山
pá shān · leo núi
Đồng thanh bàng
同声旁
把bǎ
bả
đem, lấy (giới từ)把握
bǎwò · nắm chắc, chắc chắn, nắm bắt
Đồng thanh bàng
同声旁
肥féi
phì
béo (động vật); màu mỡ; rộng (quần áo)减肥
jiǎnféi · giảm béo
Đồng thanh bàng
同声旁
疤bā
ba
vết sẹo疤
bā · vết sẹo
Đồng thanh bàng
同声旁
芭bā
ba
múa ba lê芭蕾
bālěi · múa ba lê
Đồng thanh bàng
同声旁
靶bǎ
bả
bia tập bắn; (bóng) mục tiêu công kích靶子
bǎzi · bia tập bắn; (bóng) mục tiêu công kích
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 巴结
结
jié
kết
buộc, thắt; kết (trái), đông lại; nút
纟 tơ, sợi + 吉
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
吉jí
cát
may mắn; tốt lành
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 口 miệng, nói, ăn
吉利
jílì · may mắn; tốt lành
Đồng thanh bàng
同声旁
洁jié
khiết
sạch sẽ; vệ sinh
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước
清洁
qīngjié · sạch sẽ; vệ sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 巴结

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác