HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

尖锐

tiêm nhuệ
  1. jiānruìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 尖銳
    sắc nhọn; sắc bén; gay gắt
    例: 他在会上提出了一个很尖锐的问题。 – Anh ấy đã nêu ra một câu hỏi rất sắc bén trong cuộc họp.
12
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

尖
jiān
tiêm
nhọn; (âm thanh) chói tai; (mắt, tai) tinh
小 nhỏ + 大
kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
大dà
đại
lớn, to不大
bù dà · không lớn; không… lắm
Đồng thanh bàng
同声旁
因yīn
nhân
vì; do; nguyên nhân
Hình bàng: 小 nhỏ ≠ 囗 vây quanh
因为
yīnwèi · vì
Đồng thanh bàng
同声旁
达dá
đạt
diễn đạt, bày tỏ
Hình bàng: 小 nhỏ ≠ 辶 đi, di chuyển
表达
biǎodá · diễn đạt, bày tỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
庆qìng
khánh
Quốc khánh
Hình bàng: 小 nhỏ ≠ 广 mái nhà rộng
国庆
guóqìng · Quốc khánh
Đồng thanh bàng
同声旁
类lèi
loại
loại, kiểu
Hình bàng: 小 nhỏ ≠ 米 gạo
类似
lèisì · tương tự, giống như
Đồng thanh bàng
同声旁
驮tuó
thồ
thồ; chở trên lưng
Hình bàng: 小 nhỏ ≠ 马 ngựa
驮
tuó · thồ; chở trên lưng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 尖锐
锐
ruì
nhuệ
钅 kim loại + 兑
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
说shuō
thuyết
nói
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 讠 lời nói
说话
shuōhuà · nói chuyện
Đồng thanh bàng
同声旁
阅yuè
duyệt
đọc hiểu
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 门 cửa
阅读
yuèdú · đọc hiểu
Đồng thanh bàng
同声旁
脱tuō
thoát
cởi
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
摆脱
bǎituō · thoát khỏi
Đồng thanh bàng
同声旁
税shuì
thuế
thuế
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 禾 lúa
免税
miǎnshuì · miễn thuế
Đồng thanh bàng
同声旁
兑duì
đối
đổi (tiền); pha (thêm nước)
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 丷 chia
兑换
duìhuàn · đổi
Đồng thanh bàng
同声旁
悦yuè
duyệt
vui vẻ; vui sướng; hân hoan
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 忄 tim, tình cảm
愉悦
yúyuè · vui vẻ; vui sướng; hân hoan
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 尖锐

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác