HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

媒体

môi thể
  1. méitǐHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 媒體
    truyền thông, báo chí
    例: 这家媒体报道了很多新闻。 – Cơ quan truyền thông này đã đưa rất nhiều tin tức.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

媒
méi
môi
女 phụ nữ + 某
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
某mǒu
mỗ
nào đó
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 木 cây, gỗ
某
mǒu · nào đó
Đồng thanh bàng
同声旁
煤méi
môi
than, than đá
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 火 lửa
煤气
méiqì · khí ga, khí đốt
Đồng thanh bàng
同声旁
谋móu
mưu
âm mưu
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 讠 lời nói
阴谋
yīnmóu · âm mưu
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 媒体
体
tǐ
thể
亻 người + 本
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
本běn
bản
cuốn (dùng cho sách)
Hình bàng: 亻 người ≠ 木 cây, gỗ
本子
běnzi · quyển vở; cuốn sổ
Đồng thanh bàng
同声旁
笨bèn
bản
ngốc nghếch
Hình bàng: 亻 người ≠ ⺮ tre
笨拙
bènzhuō · vụng về; lóng ngóng
Đồng thanh bàng
同声旁
休xiū
hưu
nghỉ ngơi休息
xiūxi · nghỉ ngơi
Chữ hình cận
形近字
👀 休 / 体: 休 = 亻 + 木: người tựa gốc cây nghỉ. 体 = 亻 + 本: thêm nét ngang ở gốc.
⚖️ Hình bàng 亻 dễ lẫn với 彳: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 媒体

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác