HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

姓

tính
  1. xìngHSK2 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)danh từ / động từ
    họ
    例: 你姓什么? – Bạn họ gì?
5
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

姓
xìng
tính
họ
女 phụ nữ + 生
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
生shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc男生
nánshēng · nam sinh; bạn nam
Đồng thanh bàng
同声旁
星xīng
tinh
tuần
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 日 mặt trời, thời gian
星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 忄 tim, tình cảm
个性
gèxìng · cá tính
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 牛 trâu bò
牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 姓

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)HSK3

Từ cận âm 近音词 (5)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

行xíng
hành
đượcHSK1
型xíng
hình
loại, kiểu; khuônHSK4
醒xǐng
tỉnh
tỉnhHSK4
形xíng
hình
hình; hình dạngHSK6
腥xīng
tinh
tanhHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác