HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

夹杂

giáp tạp
  1. jiāzáHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 夾雜
    lẫn lộn; xen lẫn; pha tạp
    例: 他的普通话里夹杂着一点儿南方口音。 – Tiếng phổ thông của anh ấy pha lẫn một chút giọng miền Nam.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

夹
jiā
giáp
kẹp, gắp; kẹp giữa
6 nét · kết cấu lồng vào nhau · HSK5
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
侠xiá
hiệp
võ hiệp; kiếm hiệp武侠
wǔxiá · võ hiệp; kiếm hiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
狭xiá
hẹp
nghĩa hẹp狭义
xiáyì · nghĩa hẹp
Đồng thanh bàng
同声旁
峡xiá
hiệp
eo biển海峡
hǎixiá · eo biển
Đồng thanh bàng
同声旁
颊jiá
giáp
má; gò má脸颊
liǎnjiá · má; gò má
Đồng thanh bàng
同声旁
挟xié
hiệp
khống chế, bắt giữ (con tin); ép buộc挟持
xiéchí · khống chế, bắt giữ (con tin); ép buộc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 夹杂
杂

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 夹杂

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác