HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

吹

xuy
  1. chuīHSK4 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK4động từ
    thổi
    例: 风吹得很大。 – Gió thổi rất mạnh.
7
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

吹
chuī
xuy
thổi
口 miệng, nói, ăn + 欠
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
欠qiàn
khiếm
nợ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ ⺈ dao
欠缺
qiànquē · thiếu; thiếu sót; khiếm khuyết
Đồng thanh bàng
同声旁
饮yǐn
ẩm
ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 饣 ăn uống
餐饮
cānyǐn · ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống
Đồng thanh bàng
同声旁
软ruǎn
nhu
mềm
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 车 xe
软件
ruǎnjiàn · phần mềm
Đồng thanh bàng
同声旁
坎kǎn
khảm
gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 土 đất
坎坷
kǎnkě · gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân
Đồng thanh bàng
同声旁
炊chuī
xuy
khói bếp
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 火 lửa
炊烟
chuīyān · khói bếp
Đồng thanh bàng
同声旁
砍kǎn
khảm
chặt, chém
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 石 đá
砍伐
kǎnfá · chặt; đốn (cây)
Đồng thanh bàng
同声旁
钦qīn
khâm
khâm phục; kính phục
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 钅 kim loại
钦佩
qīnpèi · khâm phục; kính phục
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 吹

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

锤chuí
chuỳ
cái búa; quả cân; đập, rènHSK7-9
垂chuí
thuỳ
rủ xuống; buông xuốngHSK7-9
捶chuí
chuỷ
đấm; nện; đậpHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác