史无前例
sử vô tiền lệ
- shǐwúqiánlìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phồn thể 史無前例chưa từng có trong lịch sử例: 这次比赛的参赛人数达到了史无前例的规模。 – Số người tham gia cuộc thi lần này đạt quy mô chưa từng có trong lịch sử.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
史
shǐ
sử
中 + 乂
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 驶 | shǐ sử | lái xe Hình bàng: 中 ≠ 马 ngựa | 驾驶 jiàshǐ · lái xe | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 史无前例
无
wú
vô
không
一 một + 尢
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 抚 | fǔ phủ | vỗ về; xoa dịu; trấn an Hình bàng: 一 một ≠ 扌 tay, động tác tay | 安抚 ānfǔ · vỗ về; xoa dịu; trấn an | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 史无前例
前
qián
tiền
trước; phía trước
䒑 + 刖
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 剪 | jiǎn tiển | cắt (bằng kéo) Hình bàng: 䒑 ≠ 刀 dao | 剪刀 jiǎndāo · cái kéo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 箭 | jiàn tiễn | mũi tên Hình bàng: 䒑 ≠ ⺮ tre | 火箭 huǒjiàn · tên lửa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 煎 | jiān chiên | rán; chiên (ít dầu); sắc (thuốc) Hình bàng: 䒑 ≠ 灬 lửa | 煎熬 jiān'áo · dày vò; giày vò khổ sở | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 史无前例
例
lì
lệ
亻 người + 列
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 烈 | liè liệt | mãnh liệt, mạnh mẽ Hình bàng: 亻 người ≠ 灬 lửa | 强烈 qiángliè · mãnh liệt, mạnh mẽ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 列 | liè liệt | xếp, liệt kê; đoàn, hàng (lượng từ) Hình bàng: 亻 người ≠ 刂 dao, cắt | 列车 lièchē · tàu hỏa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 裂 | liè liệt | nứt; vỡ; rạn Hình bàng: 亻 người ≠ 衣 áo quần | 分裂 fēnliè · chia rẽ; tách ra; phân chia | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 咧 | liē liệt | toét miệng; nhe răng (cười) Hình bàng: 亻 người ≠ 口 miệng, nói, ăn | 咧嘴 liězuǐ · toét miệng; nhe răng (cười) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 史无前例
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.