驶
sử
- shǐHSK5驾驶: lái xe例: 开车时不要打电话,要注意安全驾驶。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
驶
shǐ
sử
马 ngựa + 史
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 史 | shǐ sử | lịch sử Hình bàng: 马 ngựa ≠ 中 | 历史 lìshǐ · lịch sử | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 驶
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.